cub shark

Học thuật
Thân thiện
cub shark

A cub shark swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá mập : Một loài cá mập phổ biến, thường sốngvùng biển ôn đới nhiệt đới trên toàn thế giới. Loài này thân hình nặng nề được coi nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cub shark is often found in shallow coastal waters. (Cá mập thường được tìm thấyvùng nước ven biển nông.)
    • Fishermen sometimes catch cub sharks by accident. (Ngư dân đôi khi vô tình bắt được cá mập .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a cub shark": nhìn thấy một con cá mập .
    • During our dive, we were lucky to spot a cub shark near the reef. (Trong lúc lặn, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con cá mập gần rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Bull shark: Tên tiếng Anh phổ biến khác của "cub shark". Cả hai thường được dùng để chỉ cùng một loài ().
  • Zambezi shark: Một tên gọi khác cho loài cá mập này, phổ biếnchâu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Bull shark: cá mập .
  • River shark: cá mập sông ( loài này có thể sống được trong cả nước mặn nước ngọt).
cub shark

A cub shark swims near a coral reef.

Noun
  1. Cá mập